Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Manx pound cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = IMP
Cập nhật
1
PGK
=
0.16638286
IMP
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = £0.16638286 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = K6.01023451 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.16632462
Hiện tại
£0.16638286
Cao nhất
£0.17081754
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang IMP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16638286 IMP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000032 IMP
-0.02%
7 ngày qua
-0.003659 IMP
-2.15%
30 ngày qua
+0.001599 IMP
+0.97%
1 năm qua
-0.010481 IMP
-5.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.16360547 Hôm nay
0.16638286 Cao nhất
0.1810545
0.16360547 Hôm nay
0.16638286 Cao nhất
0.1810545
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.27%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
-1.88%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
+0.83%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.21%
Tháng 6
-3.05%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang IMP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.23024918 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23024918 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20691785
–
0.28715315
IMP
Năm biến động
+12.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22343631 IMP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.20758447
–
0.23985167
IMP
Năm biến động
-11.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20120438 IMP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.18757299
–
0.21307536
IMP
Năm biến động
-5.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18333257 IMP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.1713785
–
0.20614513
IMP
Năm biến động
-11.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16880059 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16360547
–
0.17607032
IMP
PGK giảm giá
-4.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.