Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc Rwanda cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = RWF
Cập nhật
1
PGK
=
332.35840036
RWF
+2.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = FRw332.35840036 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = K0.0030088 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FRw325.04792368
Hiện tại
FRw332.35840036
Cao nhất
FRw332.35840036
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
332.35840036 RWF
2026-10-15
24 giờ qua
+6.659361 RWF
+2.04%
7 ngày qua
+0.781752 RWF
+0.24%
30 ngày qua
+6.323044 RWF
+1.94%
1 năm qua
-12.363079 RWF
-3.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
325.04792368 Hôm nay
332.35840036 Cao nhất
345.80182148
325.04792368 Hôm nay
332.35840036 Cao nhất
345.80182148
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.93%
Tháng 11
+0.62%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
-1.97%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
+0.42%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-0.65%
Tháng 6
-1.75%
Tháng 7
+1.35%
Tháng 8
-1.55%
Tháng 9
+1.50%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 346.01211633 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
293.87526731 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
264.53424121
–
369.89422253
RWF
Năm biến động
+5.57%
2023
Tỷ giá trung bình
321.43253931 RWF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
303.26897169
–
339.7013319
RWF
Năm biến động
+9.52%
2024
Tỷ giá trung bình
338.50826303 RWF
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
332.9477249
–
347.88278234
RWF
Năm ổn định
+1.81%
2025
Tỷ giá trung bình
346.01211633 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
336.12430282
–
355.58505788
RWF
Năm ổn định
+0.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
330.77665155 RWF
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
325.04792368
–
344.80368572
RWF
PGK giảm giá
-2.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.