Tỷ giá Franc Rwanda sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = PGK
Cập nhật
1
RWF
=
0.0030088
PGK
-2.00% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = K0.0030088 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = FRw332.35840036 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K0.0030088
Hiện tại
K0.0030088
Cao nhất
K0.00307647
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0030088 PGK
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000062 PGK
-2.00%
7 ngày qua
-0.000007 PGK
-0.24%
30 ngày qua
-0.000058 PGK
-1.90%
1 năm qua
+0.000108 PGK
+3.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.00289183 Hôm nay
0.0030088 Cao nhất
0.00307647
0.00289183 Hôm nay
0.0030088 Cao nhất
0.00307647
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.97%
Tháng 11
-0.62%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
+2.01%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+0.66%
Tháng 6
+1.79%
Tháng 7
-1.33%
Tháng 8
+1.57%
Tháng 9
-1.48%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00340446 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00340446 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00270348
–
0.00378023
PGK
Năm biến động
-5.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00311401 PGK
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00294376
–
0.0032974
PGK
Năm biến động
-8.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0029544 PGK
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00287453
–
0.00300347
PGK
Năm ổn định
-1.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00289041 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00281227
–
0.00297509
PGK
Năm ổn định
-0.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00302384 PGK
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.0029002
–
0.00307647
PGK
RWF tăng giá
+2.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.