Tỷ giá Peso Philipin sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Leu Romania cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = RON
Cập nhật
1
PHP
=
0.07542486
RON
-0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = lei0.07542486 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ₱13.25822819 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.07529016
Hiện tại
lei0.07542486
Cao nhất
lei0.07638224
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07542486 RON
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000372 RON
-0.49%
7 ngày qua
-0.000678 RON
-0.89%
30 ngày qua
+0.002853 RON
+3.93%
1 năm qua
+0.000493 RON
+0.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.07083908 Hôm nay
0.07542486 Cao nhất
0.07638224
0.07083908 Hôm nay
0.07542486 Cao nhất
0.07638224
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.36%
Tháng 11
-1.69%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+2.41%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.59%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
-2.26%
Tháng 8
+2.06%
Tháng 9
+1.62%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08605064 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08605064 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08245889
–
0.09099638
RON
PHP giảm giá
-2.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08225083 RON
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.07964
–
0.08478869
RON
Năm ổn định
-2.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08027846 RON
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.07775429
–
0.082736
RON
Năm ổn định
+1.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07770792 RON
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.07334686
–
0.08355018
RON
Năm biến động
-10.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07478911 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07083908
–
0.07638224
RON
Năm ổn định
+2.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.