Tỷ giá Leu Romania sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Peso Philipin cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = PHP

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Peso Philipin 13.25822819 PHP
+0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₱13.09204798 Hiện tại ₱13.25822819 Cao nhất ₱13.28194845
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.25822819 PHP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.065081 PHP
+0.49%
7 ngày qua
+0.118187 PHP
+0.90%
30 ngày qua
-0.521204 PHP
-3.78%
1 năm qua
-0.087292 PHP
-0.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
13.09204798
Hôm nay
13.25822819
Cao nhất
14.11650172
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.36%
Tháng 11
+1.72%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-2.35%
Tháng 2
+2.41%
Tháng 3
+0.95%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.52%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
+2.32%
Tháng 8
-2.02%
Tháng 9
-1.59%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.37475847 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.62575027 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.98944791 – 12.12725506 PHP
RON tăng giá +2.84%
2023
Tỷ giá trung bình 12.16048728 PHP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
11.79402605 – 12.55650493 PHP
Năm ổn định +2.36%
2024
Tỷ giá trung bình 12.46009878 PHP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
12.08663683 – 12.86102712 PHP
Năm ổn định -1.59%
2025
Tỷ giá trung bình 12.88692026 PHP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
11.96885474 – 13.63384811 PHP
Năm biến động +11.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.37475847 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.09204798 – 14.11650172 PHP
Năm ổn định -2.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.