Tỷ giá Peso Philipin sang Hryvnia Ukraina hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = UAH

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Hryvnia Ukraina 0.71079811 UAH
-0.85% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₴0.71046594 Hiện tại ₴0.71079811 Cao nhất ₴0.71452363
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Hryvnia Ukraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang UAH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71079811 UAH
2026-10-15
24 giờ qua
-0.006122 UAH
-0.85%
7 ngày qua
-0.003351 UAH
-0.47%
30 ngày qua
+0.000266 UAH
+0.04%
1 năm qua
-0.006838 UAH
-0.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.70880479
Hôm nay
0.71079811
Cao nhất
0.75028165
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.65%
Tháng 11
-0.93%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
+1.79%
Tháng 2
-2.61%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+1.77%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang UAH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.72521349 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.59727327 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52285501 – 0.67188626 UAH
Năm biến động +23.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.66174419 UAH
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.63740827 – 0.69466201 UAH
PHP tăng giá +4.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.70121895 UAH
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.66352566 – 0.74690065 UAH
Năm biến động +4.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.72521349 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.70555435 – 0.75192517 UAH
Năm ổn định -0.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.72056764 UAH
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.70880479 – 0.75028165 UAH
Năm ổn định -1.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.