Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Peso Philipin cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = PHP

Cập nhật
Hryvnia Ukraina 1 UAH = Peso Philipin 1.40686924 PHP
+0.86% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₱1.39953384 Hiện tại ₱1.40686924 Cao nhất ₱1.40752701
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.40686924 PHP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.012013 PHP
+0.86%
7 ngày qua
+0.006602 PHP
+0.47%
30 ngày qua
-0.000527 PHP
-0.04%
1 năm qua
+0.013406 PHP
+0.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.3328328
Hôm nay
1.40686924
Cao nhất
1.41082569
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.65%
Tháng 11
+0.94%
Tháng 12
-1.95%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
+2.68%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-1.74%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+1.83%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.68502733 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.68502733 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.48834716 – 1.9125761 PHP
Năm biến động -19.17%
2023
Tỷ giá trung bình 1.51160091 PHP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.43954899 – 1.56885319 PHP
UAH giảm giá -4.02%
2024
Tỷ giá trung bình 1.42712034 PHP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.33886615 – 1.50710071 PHP
Năm biến động -4.75%
2025
Tỷ giá trung bình 1.37920986 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.32991958 – 1.41732525 PHP
Năm ổn định +0.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.38797992 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.3328328 – 1.41082569 PHP
Năm ổn định +1.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.