Tỷ giá Leu Romania sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = SLE
Cập nhật
1
RON
=
5.18661735
SLE
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = Le5.18661735 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = lei0.19280389 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le5.13295327
Hiện tại
Le5.18661735
Cao nhất
Le5.19543425
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.18661735 SLE
2026-10-15
24 giờ qua
+0.00515 SLE
+0.10%
7 ngày qua
+0.024017 SLE
+0.47%
30 ngày qua
-0.222287 SLE
-4.11%
1 năm qua
-0.129058 SLE
-2.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
4.98029597 Hôm nay
5.18661735 Cao nhất
5.74210166
4.98029597 Hôm nay
5.18661735 Cao nhất
5.74210166
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 11
+5.84%
Tháng 12
+2.05%
Tháng 1
+0.47%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-0.72%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-8.42%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
-2.52%
Tháng 9
-2.01%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang SLE.
451 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.34483769 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
5.34483769 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.10793485
–
5.57795232
SLE
RON tăng giá
+3.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.31076904 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.98029597
–
5.74210166
SLE
Năm biến động
-6.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.