Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Leu Romania cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = RON

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Leu Romania 0.19287277 RON
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei0.19247669 Hiện tại lei0.19287277 Cao nhất lei0.19481962
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19287277 RON
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000139 RON
-0.07%
7 ngày qua
-0.000828 RON
-0.43%
30 ngày qua
+0.007992 RON
+4.32%
1 năm qua
+0.00475 RON
+2.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.17415226
Hôm nay
0.19287277
Cao nhất
0.20079128
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 11
-5.52%
Tháng 12
-2.01%
Tháng 1
-0.47%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.73%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+9.20%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
-2.08%
Tháng 8
+2.58%
Tháng 9
+2.09%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang RON.

451 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.18850299 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.18715441 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17927726 – 0.19577384 RON
SLE giảm giá -3.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18850299 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17415226 – 0.20079128 RON
Năm biến động +6.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.