Tỷ giá Dinar Serbia sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Lek Albania cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = ALL

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Lek Albania 0.77683492 ALL
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất L0.77248056 Hiện tại L0.77683492 Cao nhất L0.78057796
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.77683492 ALL
2026-10-15
24 giờ qua
-0.002083 ALL
-0.27%
7 ngày qua
-0.004673 ALL
-0.60%
30 ngày qua
-0.005585 ALL
-0.71%
1 năm qua
-0.050345 ALL
-6.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.77248056
Hôm nay
0.77683492
Cao nhất
0.8323746
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 11
+0.25%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
-1.05%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.0125221 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.0125221 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.92890564 – 1.07534041 ALL
Năm biến động -5.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.9276184 ALL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.85218994 – 1.01224783 ALL
Năm biến động -9.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.85986862 ALL
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.8282965 – 0.89097933 ALL
RSD giảm giá -5.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.83538258 ALL
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.8204072 – 0.86665093 ALL
Năm ổn định -1.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.79182184 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.77248056 – 0.8323746 ALL
RSD giảm giá -5.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.