Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = BHD
Cập nhật
1
STD
=
0.00001695
BHD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 STD = .د.ب0.00001695 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = Db59,011.19 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب0.00001695
Hiện tại
.د.ب0.00001695
Cao nhất
.د.ب0.00001695
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001695 BHD
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 BHD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BHD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BHD
0.00%
1 năm qua
0.000000 BHD
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.00001677 Hôm nay
0.00001695 Cao nhất
0.00001703
0.00001677 Hôm nay
0.00001695 Cao nhất
0.00001703
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 11
+
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00001702 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00001702 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00001593
–
0.00001822
BHD
Năm biến động
-7.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00001668 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0000163
–
0.00001699
BHD
Năm ổn định
+2.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00001691 BHD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.0000168
–
0.00001701
BHD
Năm ổn định
-0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00001691 BHD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.00001674
–
0.00001719
BHD
Năm ổn định
-0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00001693 BHD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00001679
–
0.00001703
BHD
Năm ổn định
+0.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.