Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = ERN
Cập nhật
1
STD
=
0.0006732
ERN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 STD = Nfk0.0006732 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = Db1,485.45 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk0.0006732
Hiện tại
Nfk0.0006732
Cao nhất
Nfk0.0006732
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0006732 ERN
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
1 năm qua
0.000000 ERN
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.0006732 Hôm nay
0.0006732 Cao nhất
0.0006732
0.0006732 Hôm nay
0.0006732 Cao nhất
0.0006732
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00067717 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00067717 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00063403
–
0.00072471
ERN
Năm biến động
-7.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00066408 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0006572
–
0.0006732
ERN
Năm ổn định
+2.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0006732 ERN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.0006732
–
0.0006732
ERN
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.0006732 ERN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.0006732
–
0.0006732
ERN
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0006732 ERN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.0006732
–
0.0006732
ERN
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.