Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = GMD

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Dalasi Gambia 0.0033211 GMD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất D0.0033211 Hiện tại D0.0033211 Cao nhất D0.0033211
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0033211 GMD
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 GMD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 GMD
0.00%
30 ngày qua
+0.000022 GMD
+0.68%
1 năm qua
+0.00009 GMD
+2.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00323134
Hôm nay
0.0033211
Cao nhất
0.00334354
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 11
+1.37%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00330277 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00249819 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00228506 – 0.00273506 GMD
Năm biến động +8.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00275917 GMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00259814 – 0.00302601 GMD
Năm biến động +11.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00308839 GMD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00301591 – 0.00323134 GMD
STD tăng giá +6.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00323972 GMD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.00314158 – 0.00334354 GMD
Năm ổn định +2.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00330277 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00325378 – 0.0033211 GMD
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.