Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rupee Nepal cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = NPR

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Rupee Nepal 0.00681896 NPR
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.00681896 Hiện tại ₨0.00681896 Cao nhất ₨0.00683486
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00681896 NPR
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000007 NPR
-0.10%
7 ngày qua
-0.000121 NPR
-1.74%
30 ngày qua
-0.000068 NPR
-0.99%
1 năm qua
+0.000507 NPR
+8.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00628639
Hôm nay
0.00681896
Cao nhất
0.00695169
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 11
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-0.97%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00684169 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00567052 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00535312 – 0.00588388 NPR
STD tăng giá +2.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00584757 NPR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00565909 – 0.00600427 NPR
STD tăng giá +3.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00600686 NPR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00591475 – 0.00615071 NPR
Năm ổn định +2.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0062534 NPR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00607132 – 0.00652454 NPR
STD tăng giá +5.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00684169 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00645503 – 0.00695169 NPR
STD tăng giá +5.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.