Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Sol Peru cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = PEN

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Sol Peru 0.00015432 PEN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S/.0.00015432 Hiện tại S/.0.00015432 Cao nhất S/.0.00015449
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang PEN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00015432 PEN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000000 PEN
-0.14%
7 ngày qua
0.000000 PEN
0.00%
30 ngày qua
+0.000004 PEN
+2.52%
1 năm qua
+0.000002 PEN
+1.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0001494
Hôm nay
0.00015432
Cao nhất
0.0001582
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.30%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-3.08%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+2.42%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang PEN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00017302 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00017302 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00015926 – 0.00018854 PEN
Năm biến động -11.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00016557 PEN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.0001559 – 0.00017404 PEN
STD giảm giá -0.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00016842 PEN
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.00016477 – 0.00017411 PEN
Năm ổn định +1.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00016013 PEN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.00015012 – 0.00016984 PEN
Năm biến động -10.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00015367 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0001494 – 0.0001582 PEN
Năm ổn định +2.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.