Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = VES

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Bolívar Venezuela 26.13531291 VES
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.25.97561326 Hiện tại Bs.26.13531291 Cao nhất Bs.26.13882341
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.13531291 VES
2026-10-15
24 giờ qua
+0.041081 VES
+0.16%
7 ngày qua
+0.158903 VES
+0.61%
30 ngày qua
+0.866973 VES
+3.43%
1 năm qua
+19.949939 VES
+322.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.13182822
Hôm nay
26.13531291
Cao nhất
26.14818937
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+11.68%
Tháng 11
+22.61%
Tháng 12
+22.77%
Tháng 1
+23.02%
Tháng 2
+8.39%
Tháng 3
+2.96%
Tháng 4
+11.77%
Tháng 5
+11.29%
Tháng 6
+16.90%
Tháng 7
+7.14%
Tháng 8
+7.49%
Tháng 9
+2.38%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 22.40952557 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18900769 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12635267 – 0.48599973 VES
Năm biến động +251.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.8224648 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.49410226 – 1.04818577 VES
Năm biến động +110.98%
2024
Tỷ giá trung bình 1.09519679 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.97789603 – 1.52040544 VES
Năm biến động +44.92%
2025
Tỷ giá trung bình 4.03985199 VES
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
1.51450442 – 9.46806137 VES
Năm biến động +524.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.40952557 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.46953464 – 26.14818937 VES
Năm biến động +175.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.