Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = TOP

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Paʻanga Tonga 0.68597151 TOP
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T$0.68597151 Hiện tại T$0.68597151 Cao nhất T$0.68793143
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.68597151 TOP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.00196 TOP
-0.28%
7 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
30 ngày qua
-0.00196 TOP
-0.28%
1 năm qua
-0.00196 TOP
-0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.68591168
Hôm nay
0.68597151
Cao nhất
0.69606746
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.29%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.68746549 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.66499857 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.60315729 – 0.70216286 TOP
Năm biến động +3.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.67399179 TOP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.65823732 – 0.70143508 TOP
Năm ổn định -0.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.67597315 TOP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.66399801 – 0.70986042 TOP
Năm ổn định +2.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.68746549 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.68215385 – 0.69840571 TOP
Năm ổn định +0.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.68702007 TOP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.68591168 – 0.69606746 TOP
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.