Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = TMT

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Manat Turkmenistan 1.45778649 TMT
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T1.45363325 Hiện tại T1.45778649 Cao nhất T1.45778649
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.45778649 TMT
2026-10-15
24 giờ qua
+0.004153 TMT
+0.29%
7 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
30 ngày qua
+0.004153 TMT
+0.29%
1 năm qua
+0.004153 TMT
+0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.43664236
Hôm nay
1.45778649
Cao nhất
1.45791365
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.50460756 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.50460756 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.42417103 – 1.65794231 TMT
Năm biến động -3.12%
2023
Tỷ giá trung bình 1.48384951 TMT
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.42564868 – 1.5192089 TMT
Năm ổn định +0.74%
2024
Tỷ giá trung bình 1.47945027 TMT
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.40872765 – 1.50602862 TMT
Năm ổn định -2.67%
2025
Tỷ giá trung bình 1.45463887 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.4318325 – 1.46594497 TMT
Năm ổn định -0.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.45556585 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.43664236 – 1.45791365 TMT
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.