Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = ZAR

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Rand Nam Phi 4.70677635 ZAR
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R4.69774131 Hiện tại R4.70677635 Cao nhất R4.75642429
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.70677635 ZAR
2026-10-15
24 giờ qua
+0.003491 ZAR
+0.07%
7 ngày qua
-0.032647 ZAR
-0.69%
30 ngày qua
+0.061315 ZAR
+1.32%
1 năm qua
-0.244632 ZAR
-4.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.49571429
Hôm nay
4.70677635
Cao nhất
4.99024872
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.73%
Tháng 11
-3.30%
Tháng 12
-2.34%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+4.78%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.33%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.26543242 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.67165117 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.05256684 – 5.25857171 ZAR
Năm biến động +7.02%
2023
Tỷ giá trung bình 5.26543242 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.78338457 – 5.65877 ZAR
Năm biến động +7.44%
2024
Tỷ giá trung bình 5.2308087 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
4.88975571 – 5.50494151 ZAR
Năm biến động +2.61%
2025
Tỷ giá trung bình 5.10148264 ZAR
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
4.72065442 – 5.64117143 ZAR
Năm biến động -12.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.70535818 ZAR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
4.49571429 – 4.91065714 ZAR
Năm ổn định -0.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.