Tỷ giá Rand Nam Phi sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = TMT

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Manat Turkmenistan 0.21245964 TMT
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T0.21024197 Hiện tại T0.21245964 Cao nhất T0.21286826
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21245964 TMT
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000158 TMT
-0.07%
7 ngày qua
+0.001463 TMT
+0.69%
30 ngày qua
-0.002804 TMT
-1.30%
1 năm qua
+0.010497 TMT
+5.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.20039081
Hôm nay
0.21245964
Cao nhất
0.22243406
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.76%
Tháng 11
+3.41%
Tháng 12
+2.40%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-4.56%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.38%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.21501344 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21501344 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19016571 – 0.24675719 TMT
Năm biến động -6.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19014477 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17671685 – 0.20905699 TMT
Năm biến động -6.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.19133234 TMT
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.18165497 – 0.20450919 TMT
Năm biến động -2.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1962695 TMT
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.17726815 – 0.21183504 TMT
Năm biến động +13.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21256072 TMT
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.20363873 – 0.22243406 TMT
Năm ổn định +0.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.