Tỷ giá Dinar Tunisia sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Manx pound cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = IMP
Cập nhật
1
TND
=
0.25136571
IMP
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = £0.25136571 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = د.ت3.97826732 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.25136571
Hiện tại
£0.25136571
Cao nhất
£0.25447025
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang IMP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25136571 IMP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000724 IMP
-0.29%
7 ngày qua
-0.000845 IMP
-0.33%
30 ngày qua
-0.002682 IMP
-1.06%
1 năm qua
-0.003067 IMP
-1.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.25072809 Hôm nay
0.25136571 Cao nhất
0.26192716
0.25072809 Hôm nay
0.25136571 Cao nhất
0.26192716
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.50%
Tháng 11
-0.93%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
-2.36%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang IMP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.26309895 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.26309895 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25013828
–
0.28823121
IMP
Năm biến động
+2.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25917153 IMP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.24927791
–
0.27314102
IMP
TND giảm giá
-3.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25152264 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24391099
–
0.25809703
IMP
Năm ổn định
-2.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25340667 IMP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.2460736
–
0.26292049
IMP
Năm ổn định
+1.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25408229 IMP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.25072809
–
0.25954976
IMP
Năm ổn định
-1.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.