Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = CUC
Cập nhật
1
TOP
=
0.41532379
CUC
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TOP = $0.41532379 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = T$2.40776 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.41532379
Hiện tại
$0.41532379
Cao nhất
$0.41532379
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41532379 CUC
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 CUC
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CUC
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CUC
0.00%
1 năm qua
0.000000 CUC
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.41532379 Hôm nay
0.41532379 Cao nhất
0.41536001
0.41532379 Hôm nay
0.41532379 Cao nhất
0.41536001
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.42925115 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.42925115 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40690601
–
0.44492813
CUC
TOP giảm giá
-2.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.42339158 CUC
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.41487234
–
0.43282305
CUC
Năm ổn định
+0.46%
2024
Tỷ giá trung bình
0.42217286 CUC
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.41411263
–
0.42906798
CUC
Năm ổn định
-2.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.41494764 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40820325
–
0.41764814
CUC
Năm ổn định
-0.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.41532453 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41532379
–
0.41536001
CUC
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.