Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = ANG

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Guilder Antille Hà Lan 0.03622182 ANG
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.03622174 Hiện tại ƒ0.03622182 Cao nhất ƒ0.03624127
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03622182 ANG
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000023 ANG
-0.06%
7 ngày qua
-0.000151 ANG
-0.42%
30 ngày qua
-0.000574 ANG
-1.56%
1 năm qua
-0.006492 ANG
-15.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03622174
Hôm nay
0.03622182
Cao nhất
0.04274117
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11030262 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11030262 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09574286 – 0.13819625 ANG
Năm biến động -28.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0780697 ANG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.06114737 – 0.09660242 ANG
Năm biến động -36.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05489632 ANG
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.05096474 – 0.06114131 ANG
Năm biến động -16.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04547204 ANG
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.04166861 – 0.05113284 ANG
Năm biến động -18.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03751002 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03622174 – 0.04165377 ANG
Năm biến động -13.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.