Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = AZN

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Manat Azerbaijan 0.03440182 AZN
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₼0.03440054 Hiện tại ₼0.03440182 Cao nhất ₼0.03441909
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03440182 AZN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000016 AZN
-0.05%
7 ngày qua
-0.000138 AZN
-0.40%
30 ngày qua
-0.000544 AZN
-1.56%
1 năm qua
-0.006164 AZN
-15.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03440054
Hôm nay
0.03440182
Cao nhất
0.04059217
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10404885 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10404885 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09083364 – 0.13030347 AZN
Năm biến động -28.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07367958 AZN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.05761462 – 0.09103937 AZN
Năm biến động -36.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05179375 AZN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.04806925 – 0.05750999 AZN
Năm biến động -16.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04310734 AZN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.03957354 – 0.04810372 AZN
Năm biến động -17.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03562583 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03440054 – 0.03955945 AZN
Năm biến động -13.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.