Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = TRY

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 29.06822824 TRY
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺29.05364824 Hiện tại ₺29.06822824 Cao nhất ₺29.06931412
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.06822824 TRY
2026-10-15
24 giờ qua
+0.013817 TRY
+0.05%
7 ngày qua
+0.115993 TRY
+0.40%
30 ngày qua
+0.452287 TRY
+1.58%
1 năm qua
+4.417182 TRY
+17.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
24.63529118
Hôm nay
29.06822824
Cao nhất
29.06931412
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 28.12369941 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.75064523 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.67439294 – 11.00913706 TRY
Năm biến động +40.27%
2023
Tỷ giá trung bình 14.00980544 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
10.98425882 – 17.35670529 TRY
Năm biến động +57.71%
2024
Tỷ giá trung bình 19.34532754 TRY
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
17.38828235 – 20.80332118 TRY
Năm biến động +19.64%
2025
Tỷ giá trung bình 23.27990099 TRY
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
20.78841294 – 25.26941176 TRY
Năm biến động +21.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.12369941 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.27841118 – 29.06931412 TRY
Năm biến động +14.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.