Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = DKK

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Krone Đan Mạch 0.13489516 DKK
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.13464705 Hiện tại kr0.13489516 Cao nhất kr0.13615718
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13489516 DKK
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000111 DKK
-0.08%
7 ngày qua
-0.000677 DKK
-0.50%
30 ngày qua
+0.001722 DKK
+1.29%
1 năm qua
-0.0175 DKK
-11.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.13244053
Hôm nay
0.13489516
Cao nhất
0.15444392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.62%
Tháng 11
-2.24%
Tháng 12
-2.05%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
+0.74%
Tháng 3
-2.62%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
-2.99%
Tháng 7
-2.33%
Tháng 8
+0.77%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.43093936 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.43093936 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37180105 – 0.50470365 DKK
Năm biến động -24.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.29862761 DKK
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.22828819 – 0.37654805 DKK
Năm biến động -38.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21003135 DKK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.19519377 – 0.22923071 DKK
Năm biến động -10.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16816351 DKK
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.14779237 – 0.20568736 DKK
Năm biến động -27.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13750661 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13244053 – 0.14915058 DKK
Năm biến động -8.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.