Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = TRY

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 7.40905264 TRY
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺7.34445293 Hiện tại ₺7.40905264 Cao nhất ₺7.42682468
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.40905264 TRY
2026-10-15
24 giờ qua
+0.003277 TRY
+0.04%
7 ngày qua
+0.030868 TRY
+0.42%
30 ngày qua
-0.099962 TRY
-1.33%
1 năm qua
+0.847176 TRY
+12.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.47484198
Hôm nay
7.40905264
Cao nhất
7.5505585
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.65%
Tháng 11
+2.29%
Tháng 12
+2.09%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
-0.73%
Tháng 3
+2.69%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
+3.09%
Tháng 7
+2.38%
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
-0.30%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.27874686 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.33642659 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.98136075 – 2.6896105 TRY
Năm biến động +32.02%
2023
Tỷ giá trung bình 3.45801211 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
2.65570357 – 4.38042814 TRY
Năm biến động +62.37%
2024
Tỷ giá trung bình 4.77034261 TRY
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
4.36241729 – 5.12311421 TRY
Năm biến động +12.07%
2025
Tỷ giá trung bình 6.00798845 TRY
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
4.86174742 – 6.76624904 TRY
Năm biến động +37.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.27874686 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.70463358 – 7.5505585 TRY
Năm biến động +9.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.