Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kuna Croatia cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = HRK
Cập nhật
1
TRY
=
0.13598205
HRK
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = kn0.13598205 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = ₺7.35391204 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kn0.13572896
Hiện tại
kn0.13598205
Cao nhất
kn0.13715984
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13598205 HRK
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000113 HRK
-0.08%
7 ngày qua
-0.000654 HRK
-0.48%
30 ngày qua
+0.001774 HRK
+1.32%
1 năm qua
-0.017758 HRK
-11.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.13350799 Hôm nay
0.13598205 Cao nhất
0.15587727
0.13350799 Hôm nay
0.13598205 Cao nhất
0.15587727
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.62%
Tháng 11
-2.35%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+0.75%
Tháng 3
-2.61%
Tháng 4
-1.04%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-3.03%
Tháng 7
-2.30%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.43642455 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.43642455 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37687442
–
0.51016873
HRK
Năm biến động
-24.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30200284 HRK
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.23072537
–
0.3814447
HRK
Năm biến động
-38.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21217307 HRK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.19722283
–
0.23159747
HRK
Năm biến động
-10.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16976555 HRK
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.14908942
–
0.20775678
HRK
Năm biến động
-27.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13861759 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13350799
–
0.15039094
HRK
Năm biến động
-8.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.