Tỷ giá Kuna Croatia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = TRY
Cập nhật
1
HRK
=
7.35391204
TRY
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = ₺7.35391204 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = kn0.13598205 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₺7.29076394
Hiện tại
₺7.35391204
Cao nhất
₺7.36762453
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.35391204 TRY
2026-10-15
24 giờ qua
+0.006089 TRY
+0.08%
7 ngày qua
+0.035186 TRY
+0.48%
30 ngày qua
-0.097196 TRY
-1.30%
1 năm qua
+0.84942 TRY
+13.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
6.41530361 Hôm nay
7.35391204 Cao nhất
7.4901884
6.41530361 Hôm nay
7.35391204 Cao nhất
7.4901884
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.65%
Tháng 11
+2.41%
Tháng 12
+2.08%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
+2.68%
Tháng 4
+1.05%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+3.12%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.22029541 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.30725814 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.96013582
–
2.65340377
TRY
Năm biến động
+31.66%
2023
Tỷ giá trung bình
3.42007292 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
2.62161196
–
4.33415719
TRY
Năm biến động
+62.88%
2024
Tỷ giá trung bình
4.72224375 TRY
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
4.31783651
–
5.0704069
TRY
Năm biến động
+12.15%
2025
Tỷ giá trung bình
5.95167444 TRY
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
4.81332072
–
6.70738404
TRY
Năm biến động
+37.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.22029541 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.64933687
–
7.4901884
TRY
Năm biến động
+9.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.