Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Manx pound cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = IMP
Cập nhật
1
TRY
=
0.01527637
IMP
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = £0.01527637 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = ₺65.46057012 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.01526277
Hiện tại
£0.01527637
Cao nhất
£0.01539593
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang IMP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01527637 IMP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000021 IMP
+0.14%
7 ngày qua
-0.000102 IMP
-0.66%
30 ngày qua
+0.000022 IMP
+0.14%
1 năm qua
-0.002482 IMP
-13.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.01521133 Hôm nay
0.01527637 Cao nhất
0.01823617
0.01521133 Hôm nay
0.01527637 Cao nhất
0.01823617
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.67%
Tháng 11
-2.94%
Tháng 12
-2.78%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-3.60%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-3.20%
Tháng 7
-2.05%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang IMP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04933268 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04933268 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04318412
–
0.05687976
IMP
Năm biến động
-20.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03491975 IMP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.02656658
–
0.04472017
IMP
Năm biến động
-39.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02384927 IMP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.02181232
–
0.02662597
IMP
Năm biến động
-14.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01927337 IMP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.01724788
–
0.02317657
IMP
Năm biến động
-23.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01573201 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01521133
–
0.01732467
IMP
Năm biến động
-11.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.