Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = JMD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Đô la Jamaica 3.21175849 JMD
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất J$3.21172879 Hiện tại J$3.21175849 Cao nhất J$3.21504386
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang JMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.21175849 JMD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.001586 JMD
+0.05%
7 ngày qua
-0.013723 JMD
-0.43%
30 ngày qua
-0.024242 JMD
-0.75%
1 năm qua
-0.625144 JMD
-16.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.20911151
Hôm nay
3.21175849
Cao nhất
3.84908241
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 11
-2.21%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
+0.45%
Tháng 3
-2.31%
Tháng 4
-1.11%
Tháng 5
-1.76%
Tháng 6
-1.40%
Tháng 7
-1.32%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang JMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.39892963 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.39892963 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.11516416 – 11.80239127 JMD
Năm biến động -29.77%
2023
Tỷ giá trung bình 6.66960655 JMD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
5.24177046 – 8.28141281 JMD
Năm biến động -35.30%
2024
Tỷ giá trung bình 4.76258787 JMD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
4.40323405 – 5.2412531 JMD
Năm biến động -15.72%
2025
Tỷ giá trung bình 4.03288314 JMD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
3.70197709 – 4.46404892 JMD
Năm biến động -16.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.31509943 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.20911151 – 3.70065915 JMD
Năm biến động -13.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.