Tỷ giá Đô la Jamaica sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = TRY

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.31090694 TRY
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺0.31090694 Hiện tại ₺0.31090694 Cao nhất ₺0.31135879
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31090694 TRY
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000703 TRY
-0.23%
7 ngày qua
+0.000861 TRY
+0.28%
30 ngày qua
+0.001883 TRY
+0.61%
1 năm qua
+0.05028 TRY
+19.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.25980218
Hôm nay
0.31090694
Cao nhất
0.31161273
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 11
+2.26%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-0.45%
Tháng 3
+2.37%
Tháng 4
+1.12%
Tháng 5
+1.79%
Tháng 6
+1.42%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.30216483 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10813918 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08472859 – 0.1232261 TRY
Năm biến động +42.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15446147 TRY
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.12075234 – 0.19077524 TRY
Năm biến động +54.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21030393 TRY
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.19079407 – 0.2271058 TRY
Năm biến động +18.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24863683 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.22401188 – 0.27012593 TRY
Năm biến động +19.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30216483 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27022213 – 0.31161273 TRY
Năm biến động +15.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.