Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kip Lào cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = LAK
Cập nhật
1
TRY
=
455.35601778
LAK
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = ₭455.35601778 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = ₺0.00219608 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₭455.0285736
Hiện tại
₭455.35601778
Cao nhất
₭455.54671862
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang LAK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
455.35601778 LAK
2026-10-15
24 giờ qua
+0.729545 LAK
+0.16%
7 ngày qua
+0.052934 LAK
+0.01%
30 ngày qua
-4.578591 LAK
-1.00%
1 năm qua
-62.555143 LAK
-12.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
454.02961758 Hôm nay
455.35601778 Cao nhất
519.70773347
454.02961758 Hôm nay
455.35601778 Cao nhất
519.70773347
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.66%
Tháng 11
-1.46%
Tháng 12
-1.80%
Tháng 1
-2.27%
Tháng 2
+1.69%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-1.71%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
-2.34%
Tháng 8
-1.38%
Tháng 9
-0.54%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang LAK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 857.74467876 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
857.74467876 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
772.20466337
–
990.04109878
LAK
Năm biến động
+10.54%
2023
Tỷ giá trung bình
798.93456439 LAK
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
696.4167332
–
926.77923992
LAK
Năm biến động
-24.63%
2024
Tỷ giá trung bình
656.96859897 LAK
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
618.12245092
–
696.68742788
LAK
Năm biến động
-11.28%
2025
Tỷ giá trung bình
549.28621121 LAK
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
503.16504023
–
619.06691444
LAK
Năm biến động
-18.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
466.430763 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
454.02961758
–
503.44031665
LAK
TRY giảm giá
-9.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.