Tỷ giá Kip Lào sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = TRY

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.00219608 TRY
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₺0.00219516 Hiện tại ₺0.00219608 Cao nhất ₺0.00219766
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00219608 TRY
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000004 TRY
-0.16%
7 ngày qua
-0.000000 TRY
-0.01%
30 ngày qua
+0.000022 TRY
+1.01%
1 năm qua
+0.000265 TRY
+13.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00192416
Hôm nay
0.00219608
Cao nhất
0.0022025
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.66%
Tháng 11
+1.48%
Tháng 12
+1.83%
Tháng 1
+2.33%
Tháng 2
-1.67%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+1.74%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
+1.22%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
+1.40%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00214593 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LAK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00116887 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00101006 – 0.00129499 TRY
Năm biến động -9.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0012645 TRY
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.00107901 – 0.00143592 TRY
Năm biến động +32.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00152319 TRY
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00143536 – 0.0016178 TRY
Năm biến động +12.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00182729 TRY
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00161533 – 0.00198742 TRY
Năm biến động +22.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00214593 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00198633 – 0.0022025 TRY
LAK tăng giá +10.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.