Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = PLN

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Zloty Ba Lan 0.07883717 PLN
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất zł0.07873103 Hiện tại zł0.07883717 Cao nhất zł0.07961086
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07883717 PLN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000089 PLN
-0.11%
7 ngày qua
-0.000569 PLN
-0.72%
30 ngày qua
+0.001491 PLN
+1.93%
1 năm qua
-0.007831 PLN
-9.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.07643076
Hôm nay
0.07883717
Cao nhất
0.08813865
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.05%
Tháng 11
-2.48%
Tháng 12
-2.07%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
+2.14%
Tháng 3
-3.28%
Tháng 4
-1.35%
Tháng 5
+1.75%
Tháng 6
-2.68%
Tháng 7
-1.81%
Tháng 8
+1.45%
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27115557 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.27115557 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23392731 – 0.31941621 PLN
Năm biến động -22.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18269557 PLN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.13230033 – 0.23731032 PLN
Năm biến động -43.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12130567 PLN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.1114583 – 0.15586392 PLN
Năm biến động -25.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09550385 PLN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.0834553 – 0.1176585 PLN
Năm biến động -28.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07972317 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07643076 – 0.08486173 PLN
TRY giảm giá -5.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.