Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = TRY

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 12.67698113 TRY
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺12.56109977 Hiện tại ₺12.67698113 Cao nhất ₺12.70147215
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.67698113 TRY
2026-10-15
24 giờ qua
+0.009308 TRY
+0.07%
7 ngày qua
+0.079851 TRY
+0.63%
30 ngày qua
-0.251862 TRY
-1.95%
1 năm qua
+1.13867 TRY
+9.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
11.34576061
Hôm nay
12.67698113
Cao nhất
13.08373828
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.10%
Tháng 11
+2.54%
Tháng 12
+2.11%
Tháng 1
+0.46%
Tháng 2
-2.10%
Tháng 3
+3.39%
Tháng 4
+1.36%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+2.75%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
-1.43%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.54802828 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.709569 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.13071152 – 4.27483215 TRY
Năm biến động +29.18%
2023
Tỷ giá trung bình 5.70486839 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
4.21389183 – 7.55856024 TRY
Năm biến động +75.70%
2024
Tỷ giá trung bình 8.26395219 TRY
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
6.41585293 – 8.97196537 TRY
Năm biến động +33.35%
2025
Tỷ giá trung bình 10.57372931 TRY
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
8.49917347 – 11.98246229 TRY
Năm biến động +39.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.54802828 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.78387547 – 13.08373828 TRY
PLN tăng giá +5.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.