Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rial Qatar cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = QAR
Cập nhật
1
TRY
=
0.07373338
QAR
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = ﷼0.07373338 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = ₺13.56237773 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼0.07367893
Hiện tại
﷼0.07373338
Cao nhất
﷼0.0737897
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07373338 QAR
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000073 QAR
+0.10%
7 ngày qua
-0.000288 QAR
-0.39%
30 ngày qua
-0.001158 QAR
-1.55%
1 năm qua
-0.013183 QAR
-15.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.0736456 Hôm nay
0.07373338 Cao nhất
0.08729939
0.0736456 Hôm nay
0.07373338 Cao nhất
0.08729939
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 11
-1.30%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
-1.67%
Tháng 2
-0.87%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
-1.65%
Tháng 5
-1.49%
Tháng 6
-1.76%
Tháng 7
-1.32%
Tháng 8
-1.80%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.22300598 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22300598 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19455764
–
0.27907936
QAR
Năm biến động
-28.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15790198 QAR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.12339696
–
0.19563235
QAR
Năm biến động
-36.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11097412 QAR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.10310175
–
0.12369151
QAR
Năm biến động
-16.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09237526 QAR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.08473691
–
0.1034362
QAR
Năm biến động
-17.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07637457 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0736456
–
0.08470674
QAR
Năm biến động
-12.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.