Tỷ giá Rial Qatar sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = TRY
Cập nhật
1
QAR
=
13.56237773
TRY
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = ₺13.56237773 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ﷼0.07373338 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₺13.55202737
Hiện tại
₺13.56237773
Cao nhất
₺13.57240152
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.56237773 TRY
2026-10-15
24 giờ qua
-0.013413 TRY
-0.10%
7 ngày qua
+0.052754 TRY
+0.39%
30 ngày qua
+0.209792 TRY
+1.57%
1 năm qua
+2.057068 TRY
+17.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
11.45483381 Hôm nay
13.56237773 Cao nhất
13.57854376
11.45483381 Hôm nay
13.56237773 Cao nhất
13.57854376
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.01%
Tháng 11
+1.31%
Tháng 12
+1.18%
Tháng 1
+1.69%
Tháng 2
+0.88%
Tháng 3
+1.09%
Tháng 4
+1.68%
Tháng 5
+1.52%
Tháng 6
+1.80%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
+1.83%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.11844242 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.54904131 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.58321011
–
5.13986488
TRY
Năm biến động
+40.28%
2023
Tỷ giá trung bình
6.53796197 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
5.1116289
–
8.10392722
TRY
Năm biến động
+57.70%
2024
Tỷ giá trung bình
9.0288195 TRY
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
8.0846291
–
9.6991564
TRY
Năm biến động
+19.97%
2025
Tỷ giá trung bình
10.86387518 TRY
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
9.66779508
–
11.80123336
TRY
Năm biến động
+21.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.11844242 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.80543624
–
13.57854376
TRY
Năm biến động
+14.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.