Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Hryvnia Ukraina hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = UAH

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Hryvnia Ukraina 0.90732335 UAH
-0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₴0.90732335 Hiện tại ₴0.90732335 Cao nhất ₴0.9097549
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Hryvnia Ukraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang UAH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.90732335 UAH
2026-10-15
24 giờ qua
-0.004392 UAH
-0.48%
7 ngày qua
-0.003797 UAH
-0.42%
30 ngày qua
-0.00988 UAH
-1.08%
1 năm qua
-0.086674 UAH
-8.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.90732335
Hôm nay
0.90732335
Cao nhất
1.00562825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.56%
Tháng 11
-1.43%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
-0.84%
Tháng 5
-0.64%
Tháng 6
-2.49%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
-1.02%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang UAH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.9729803 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.9729803 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.66482727 – 2.17089612 UAH
Năm biến động -3.71%
2023
Tỷ giá trung bình 1.59494442 UAH
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
1.2459841 – 1.97972444 UAH
Năm biến động -34.27%
2024
Tỷ giá trung bình 1.22227292 UAH
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.18690285 – 1.28988186 UAH
TRY giảm giá -7.79%
2025
Tỷ giá trung bình 1.05694774 UAH
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.98223565 – 1.19983444 UAH
Năm biến động -17.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.93375109 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.90732335 – 1.00562825 UAH
TRY giảm giá -7.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.