Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = TRY

Cập nhật
Hryvnia Ukraina 1 UAH = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1.10214291 TRY
+0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺1.09919716 Hiện tại ₺1.10214291 Cao nhất ₺1.10214291
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.10214291 TRY
2026-10-15
24 giờ qua
+0.005309 TRY
+0.48%
7 ngày qua
+0.004592 TRY
+0.42%
30 ngày qua
+0.011872 TRY
+1.09%
1 năm qua
+0.096104 TRY
+9.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.99440325
Hôm nay
1.10214291
Cao nhất
1.10214291
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 11
+1.45%
Tháng 12
-0.80%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+0.84%
Tháng 5
+0.65%
Tháng 6
+2.55%
Tháng 7
+1.60%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.07202496 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UAH tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.50871242 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46063927 – 0.60066291 TRY
Năm biến động +3.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.64747239 TRY
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.5051208 – 0.80257846 TRY
Năm biến động +52.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.81838374 TRY
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.7752648 – 0.84252894 TRY
UAH tăng giá +8.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.949424 TRY
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.83344832 – 1.01808563 TRY
Năm biến động +20.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.07202496 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.99440325 – 1.10214291 TRY
UAH tăng giá +8.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.