Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = XAF

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Franc CFA Trung Phi 11.83656453 XAF
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FCFA11.81535645 Hiện tại FCFA11.83656453 Cao nhất FCFA11.94767318
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.83656453 XAF
2026-10-15
24 giờ qua
-0.012642 XAF
-0.11%
7 ngày qua
-0.058789 XAF
-0.49%
30 ngày qua
+0.151289 XAF
+1.29%
1 năm qua
-1.548131 XAF
-11.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
11.62235446
Hôm nay
11.83656453
Cao nhất
13.56743331
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 11
-2.23%
Tháng 12
-2.06%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
+0.70%
Tháng 3
-2.62%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-3.06%
Tháng 7
-2.25%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 37.99177139 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 37.99177139 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.72695855 – 44.51070573 XAF
Năm biến động -24.41%
2023
Tỷ giá trung bình 26.27548834 XAF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
20.08838232 – 33.21106542 XAF
Năm biến động -38.57%
2024
Tỷ giá trung bình 18.46722137 XAF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
17.17041505 – 20.16077859 XAF
Năm biến động -10.80%
2025
Tỷ giá trung bình 14.77747236 XAF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
12.98201845 – 18.06931466 XAF
Năm biến động -27.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.06622612 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.62235446 – 13.09490556 XAF
Năm biến động -8.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.