Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = ZAR

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Rand Nam Phi 0.50956264 ZAR
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R0.5092442 Hiện tại R0.50956264 Cao nhất R0.51796778
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50956264 ZAR
2026-10-15
24 giờ qua
-0.001937 ZAR
-0.38%
7 ngày qua
-0.012225 ZAR
-2.34%
30 ngày qua
-0.002104 ZAR
-0.41%
1 năm qua
-0.05618 ZAR
-9.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.49974891
Hôm nay
0.50956264
Cao nhất
0.56729162
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.31%
Tháng 11
-2.94%
Tháng 12
-3.45%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
+3.11%
Tháng 3
+0.43%
Tháng 4
-1.83%
Tháng 5
-1.24%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
-1.08%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.5924952 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.54948524 ZAR
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.50020157 – 0.58160193 ZAR
Năm biến động -3.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.5924952 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.55011747 – 0.64359541 ZAR
Năm biến động +7.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.57118265 ZAR
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.53868674 – 0.61225739 ZAR
Năm biến động -3.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.57434073 ZAR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.52690898 – 0.62618572 ZAR
Năm biến động -8.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.51777715 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.49974891 – 0.53890276 ZAR
TWD giảm giá -3.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.