Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = TWD

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Đô la Đài Loan mới 1.96246728 TWD
+0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất NT$1.93062201 Hiện tại NT$1.96246728 Cao nhất NT$1.96369444
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.96246728 TWD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.00743 TWD
+0.38%
7 ngày qua
+0.045979 TWD
+2.40%
30 ngày qua
+0.008068 TWD
+0.41%
1 năm qua
+0.194878 TWD
+11.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.7627618
Hôm nay
1.96246728
Cao nhất
2.00100487
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.42%
Tháng 11
+3.03%
Tháng 12
+3.57%
Tháng 1
+0.85%
Tháng 2
-3.01%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
+1.86%
Tháng 5
+1.26%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
+1.09%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.93162025 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.82189126 TWD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.71938906 – 1.99919406 TWD
Năm biến động +3.66%
2023
Tỷ giá trung bình 1.68919875 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.55377118 – 1.81779358 TWD
Năm biến động -7.04%
2024
Tỷ giá trung bình 1.75286604 TWD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.63330001 – 1.85636648 TWD
Năm biến động +4.03%
2025
Tỷ giá trung bình 1.74360192 TWD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
1.5969703 – 1.89786101 TWD
Năm biến động +8.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.93162025 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.85562233 – 2.00100487 TWD
ZAR tăng giá +3.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.