Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = ERN
Cập nhật
1
VES
=
0.0171291
ERN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VES = Nfk0.0171291 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = Bs.58.3801908 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.0171291
Hiện tại
Nfk0.0171291
Cao nhất
Nfk0.0171291
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0171291 ERN
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
-0.00004 ERN
-0.24%
30 ngày qua
-0.000703 ERN
-3.94%
1 năm qua
-0.057417 ERN
-77.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.0171291 Hôm nay
0.0171291 Cao nhất
0.07454617
0.0171291 Hôm nay
0.0171291 Cao nhất
0.07454617
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-9.74%
Tháng 11
-17.05%
Tháng 12
-18.83%
Tháng 1
-17.01%
Tháng 2
-11.93%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-10.89%
Tháng 5
-11.82%
Tháng 6
-14.90%
Tháng 7
-5.63%
Tháng 8
-7.85%
Tháng 9
-2.02%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.57770745 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.57770745 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.89382812
–
3.5399908
ERN
Năm biến động
-72.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.54129694 ERN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.41795987
–
0.87740849
ERN
Năm biến động
-52.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39388674 ERN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.2886588
–
0.41873483
ERN
Năm biến động
-30.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14813499 ERN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.05037436
–
0.28866891
ERN
Năm biến động
-82.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02198364 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0171291
–
0.05037436
ERN
Năm biến động
-66.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.