Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = LBP
Cập nhật
1
VES
=
102.20096524
LBP
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = £102.20096524 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = Bs.0.00978464 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£102.18974369
Hiện tại
£102.20096524
Cao nhất
£102.26071409
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
102.20096524 LBP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.110738 LBP
+0.11%
7 ngày qua
-0.275718 LBP
-0.27%
30 ngày qua
-4.214672 LBP
-3.96%
1 năm qua
-342.900375 LBP
-77.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
102.09022767 Hôm nay
102.20096524 Cao nhất
446.3544623
102.09022767 Hôm nay
102.20096524 Cao nhất
446.3544623
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-9.93%
Tháng 11
-17.08%
Tháng 12
-18.30%
Tháng 1
-16.94%
Tháng 2
-11.81%
Tháng 3
-2.05%
Tháng 4
-11.02%
Tháng 5
-11.97%
Tháng 6
-15.15%
Tháng 7
-5.38%
Tháng 8
-7.83%
Tháng 9
-2.11%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2,057.98 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
260.42309329 LBP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
90.72355386
–
355.80521488
LBP
Năm biến động
-72.51%
2023
Tỷ giá trung bình
476.71786659 LBP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
66.59923343
–
666.24479783
LBP
Năm biến động
+373.09%
2024
Tỷ giá trung bình
2,057.98 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
413.06099502
–
2,490.98
LBP
Năm biến động
+310.29%
2025
Tỷ giá trung bình
884.66321388 LBP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
301.00769242
–
1,723.55
LBP
Năm biến động
-82.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
131.13791535 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
102.09022767
–
301.00769242
LBP
Năm biến động
-66.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.