Tỷ giá Bảng Li-băng sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = VES

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Bolívar Venezuela 0.00978464 VES
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.0.00977893 Hiện tại Bs.0.00978464 Cao nhất Bs.0.00978572
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00978464 VES
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000011 VES
-0.11%
7 ngày qua
+0.000026 VES
+0.27%
30 ngày qua
+0.000388 VES
+4.12%
1 năm qua
+0.007538 VES
+335.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00224037
Hôm nay
0.00978464
Cao nhất
0.00979526
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+11.02%
Tháng 11
+20.60%
Tháng 12
+22.40%
Tháng 1
+20.40%
Tháng 2
+13.39%
Tháng 3
+2.10%
Tháng 4
+12.38%
Tháng 5
+13.60%
Tháng 6
+17.85%
Tháng 7
+5.68%
Tháng 8
+8.49%
Tháng 9
+2.15%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00834325 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0043951 VES
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.00281053 – 0.0110225 VES
Năm biến động +263.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00307862 VES
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.00150095 – 0.01501519 VES
Năm biến động -78.86%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00071369 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00040145 – 0.00242095 VES
Năm biến động -75.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00146508 VES
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.0005802 – 0.00332217 VES
Năm biến động +472.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00834325 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00332217 – 0.00979526 VES
Năm biến động +194.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.