Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Sol Peru cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = PEN

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Sol Peru 0.00392938 PEN
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S/.0.00392938 Hiện tại S/.0.00392938 Cao nhất S/.0.00393101
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang PEN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00392938 PEN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000004 PEN
-0.09%
7 ngày qua
-0.000008 PEN
-0.21%
30 ngày qua
-0.000058 PEN
-1.45%
1 năm qua
-0.012977 PEN
-76.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00391385
Hôm nay
0.00392938
Cao nhất
0.01690665
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-10.17%
Tháng 11
-17.04%
Tháng 12
-18.75%
Tháng 1
-17.51%
Tháng 2
-8.14%
Tháng 3
-1.22%
Tháng 4
-13.64%
Tháng 5
-11.50%
Tháng 6
-15.81%
Tháng 7
-5.99%
Tháng 8
-5.62%
Tháng 9
-2.12%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang PEN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.65661747 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.65661747 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22667481 – 0.87919645 PEN
Năm biến động -73.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13505715 PEN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.10302515 – 0.22253144 PEN
Năm biến động -53.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09853934 PEN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.07205059 – 0.10698496 PEN
Năm biến động -29.94%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03580703 PEN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.01130354 – 0.07231433 PEN
Năm biến động -84.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00501117 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00391385 – 0.01130411 PEN
Năm biến động -65.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.