Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = ZAR
Cập nhật
1
XCD
=
6.11303584
ZAR
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = R6.11303584 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = $0.16358484 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R6.09912305
Hiện tại
R6.11303584
Cao nhất
R6.15991749
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.11303584 ZAR
2026-10-15
24 giờ qua
+0.021937 ZAR
+0.36%
7 ngày qua
-0.042401 ZAR
-0.69%
30 ngày qua
+0.096823 ZAR
+1.61%
1 năm qua
-0.299401 ZAR
-4.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
5.82227896 Hôm nay
6.11303584 Cao nhất
6.4812022
5.82227896 Hôm nay
6.11303584 Cao nhất
6.4812022
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.45%
Tháng 11
-3.02%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+5.07%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 6.82819233 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.05890947 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.3681523
–
6.81517826
ZAR
Năm biến động
+6.72%
2023
Tỷ giá trung bình
6.82819233 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.19483303
–
7.32852121
ZAR
Năm biến động
+7.75%
2024
Tỷ giá trung bình
6.78262122 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
6.33259144
–
7.14748256
ZAR
Năm biến động
+2.61%
2025
Tỷ giá trung bình
6.61778156 ZAR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
6.13106029
–
7.30572977
ZAR
Năm biến động
-12.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.10180352 ZAR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
5.82227896
–
6.35966032
ZAR
Năm ổn định
-0.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.