Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = XCD
Cập nhật
1
ZAR
=
0.16358484
XCD
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = $0.16358484 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = R6.11303584 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.16233984
Hiện tại
$0.16358484
Cao nhất
$0.163958
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16358484 XCD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000589 XCD
-0.36%
7 ngày qua
+0.001127 XCD
+0.69%
30 ngày qua
-0.002633 XCD
-1.58%
1 năm qua
+0.007638 XCD
+4.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.15429236 Hôm nay
0.16358484 Cao nhất
0.17175405
0.15429236 Hôm nay
0.16358484 Cao nhất
0.17175405
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.47%
Tháng 11
+3.12%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-4.83%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16577612 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16577612 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14673131
–
0.18628384
XCD
Năm biến động
-6.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14662605 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13645318
–
0.16142485
XCD
Năm biến động
-7.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14755453 XCD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.1399094
–
0.15791323
XCD
Năm biến động
-2.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15129935 XCD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.13687887
–
0.16310393
XCD
Năm biến động
+13.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1639141 XCD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.1572411
–
0.17175405
XCD
Năm ổn định
+0.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.