Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dram Armenia cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = AMD

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Dram Armenia 201.72997207 AMD
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏201.66929888 Hiện tại ֏201.72997207 Cao nhất ֏201.91620112
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
201.72997207 AMD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.179166 AMD
+0.09%
7 ngày qua
+0.736288 AMD
+0.37%
30 ngày qua
-1.516988 AMD
-0.75%
1 năm qua
-12.031158 AMD
-5.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
200.9936838
Hôm nay
201.72997207
Cao nhất
215.18041341
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.41%
Tháng 11
+0.16%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.57%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 242.06087159 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 242.06087159 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
218.08519491 – 287.9150469 AMD
Năm biến động -18.00%
2023
Tỷ giá trung bình 217.85522402 AMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
212.9262183 – 238.10530275 AMD
ANG tăng giá +2.72%
2024
Tỷ giá trung bình 217.97418692 AMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
213.3842165 – 225.53441927 AMD
Năm ổn định -1.96%
2025
Tỷ giá trung bình 215.87530764 AMD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
210.53647374 – 222.66923458 AMD
ANG giảm giá -3.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 204.31468077 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
200.9936838 – 213.48231732 AMD
ANG giảm giá -5.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.